Thợ ốp Tường Nhựa PVC Nano Tại Cầu Giấy giá rẻ uy tín nhanh gọn
Tấm nhựa ốp tường pvc là loại vật liệu trang trí nội thất ốp tường được ưa chuộng và được sử dụng phổ biến hiện nay, loại vật liệu này có nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu cao cấp như đá tư nhiên hay gỗ tự nhiên hay các vật liệu công nghiệp như gỗ công nghiệp, gỗ ván ép… Vậy Giá tấm nhựa Pvc ốp tường bao nhiêu tiền? có những ưu điểm gì? Phân loại và ứng dụng trong trang trí nội thất như tế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Ốp Tường Nhựa PVC Nano Tại Cầu Giấy là gì
Ốp tường nhựa PVC Nano tại Cầu Giấy là vật liệu ốp lát tường/trần thế hệ mới, cấu tạo từ nhựa nguyên sinh và bột đá. Nổi bật với cấu trúc rỗng bên trong và lớp màng Nano film, sản phẩm nổi tiếng tại quận Cầu Giấy về khả năng chống ẩm mốc, mối mọt, cách nhiệt, thi công nhanh. Sản phẩm được sử dụng phổ biến để trang trí nội thất, giả vân đá, giả gỗ, mang lại vẻ sang trọng cho không gian nhà ở.
- Vị trí: Phổ biến tại các đại lý vật liệu xây dựng khu vực Cầu Giấy, Hà Nội.
- Chất liệu: Nhựa PVC cao cấp, thân thiện với môi trường, an toàn cho người dùng.
- Cấu trúc: Dạng phẳng hoặc Nano, thường có thiết kế ô rỗng giúp cách âm và cách nhiệt tốt.
- Công dụng: Ốp tường, trần, vách ngăn chống thấm tuyệt đối, khắc phục tường bị ẩm mốc, bong tróc.
- Thẩm mỹ: Đa dạng vân đá, vân gỗ, màu sắc phong phú, bề mặt sáng bóng.

So sánh tấm nhựa ốp tường PVC với các vật liệu xây dựng khác
Dưới đây là bảng so sánh tấm nhựa ốp tường PVC với các vật liệu xây dựng khác:
| ĐẶC ĐIỂM | TẤM NHỰA ỐP TƯỜNG PVC | GẠCH | ĐÁ | GỖ |
|---|---|---|---|---|
| Tính thẩm mỹ | Cao | Thấp | Cao | Cao |
| Khả năng chống thấm, chống ẩm | Tốt | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Khả năng cách âm, cách nhiệt | Tốt | Thấp | Trung bình | Trung bình |
| Dễ dàng thi công, bảo dưỡng | Dễ | Khó | Trung bình | Khó |
| Giá thành | Rẻ | Trung bình | Cao | Cao |

Ứng dụng ốp tường nhựa, trần nhựa nano và vách nhựa
- Ốp tường: Trang trí tường phòng khách, phòng ngủ, hoặc ốp tường chống ẩm cho nhà bị thấm, mốc, cũ kỹ.
- Ốp trần: Sử dụng làm trần phẳng, trần giật cấp thay thế trần thạch cao, giúp không gian sang trọng và bền.
- Vách ngăn: Làm vách ngăn phòng (vách nhựa giả gỗ) để chia nhỏ không gian nhà ở, văn phòng.
- Trang trí điểm nhấn: Sử dụng ốp vách tivi, đầu giường, quầy lễ tân, spa, nhà hàng.
- Chống thấm, chịu nhiệt, cách âm: Nhờ cấu trúc lỗ rỗng chứa khí và thành phần nhựa PVC/bột đá.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt được phủ film vân gỗ, vân đá chân thật, tạo không gian sang trọng.
- Thi công nhanh, dễ vệ sinh: Có thể lắp đặt trên bề mặt tường thô, dễ dàng lau chùi bằng nước.
- Độ bền: Khả năng chống mối mọt, chống trầy xước tốt.
- Tấm nhựa PVC Nano
- Tấm nhựa ốp tường giả gỗ/giả đá
- Tấm ốp nhựa kiến trúc
- Tấm nhựa trần/tường giả bê tông
- Vách ngăn phòng nhựa giả gỗ

Ưu nhược điểm
Ốp tường, trần nhựa Nano và vách nhựa là giải pháp nội thất hiện đại, nổi bật với khả năng chống nước, cách nhiệt, thi công nhanh. Sản phẩm ứng dụng chủ yếu cho không gian nhà ở (phòng khách, ngủ, vệ sinh) và thương mại (văn phòng, spa), thay thế gạch men hay gỗ tự nhiên. Các loại chính bao gồm Nano phẳng, lam sóng, PVC vân đá/gỗ.
- Ưu điểm: Chống ẩm mốc, chịu nước tuyệt đối. Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh (có thể ốp trực tiếp lên tường cũ). Cách âm, cách nhiệt tương đối tốt. Mẫu mã phong phú (vân gỗ, đá, giấy dán tường). Dễ vệ sinh.
- Nhược điểm: Độ bền thấp hơn vật liệu cao cấp (đá, gỗ), có thể bị phai màu hoặc giòn sau nhiều năm sử dụng. Nhạy cảm với nhiệt độ rất cao.
- Ứng dụng: Ốp tường, trần phòng khách, phòng ngủ, khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, nhà bếp.
- Ưu điểm: Thi công nhanh, dễ dàng tháo lắp và di chuyển. Độ bền cao, chống ẩm mốc, mối mọt. Chi phí tiết kiệm hơn vách thạch cao hay kính.
- Nhược điểm: Khả năng cách âm thấp hơn tường gạch, không chịu được lực tác động quá mạnh.
- Phân loại: Vách nhựa PVC, vách nhựa lam sóng, vách nhựa giả gỗ, vách nhựa cố định hoặc di động.
- Ứng dụng: Ngăn phòng (phòng khách, ngủ), vách trang trí tivi, vách ngăn văn phòng, spa, bệnh viện.
- Theo cấu tạo: Tấm ốp phẳng, tấm ốp lam sóng.
- Theo vân bề mặt: Vân gỗ, vân đá, vân giấy dán tường.
- Theo nhựa nền: PVC (phổ biến nhất), PS (cách nhiệt tốt), ABS.

BÁO GIÁ TẤM NHỰA ỐP TƯỜNG PVC VÂN ĐÁ, VÂN GỖ – TẤM LAM NHỰA 2026
- Ốp trực tiếp lên tường cũ/mới: 250.000 – 350.000 VNĐ/m² (trọn gói).
- Ốp vách nhựa Nano 1 mặt (bao gồm khung xương): 260.000 – 400.000 VNĐ/m².
- Ốp vách nhựa Nano 2 mặt (bao gồm khung xương): 550.000 – 750.000 VNĐ/m².
- Trần nhựa nano/lam sóng: Giá từ 350.000 – 800.000 vnđ/m2
- Nhân công ốp tường/vách (chỉ thuê thợ): 80.000 – 150.000 VNĐ/m² (tùy độ khó).
- Hiện trạng tường: Tường phẳng (giá thấp) hay tường ẩm mốc cần xử lý, đi khung xương.
- Loại tấm nhựa: Độ dày (9mm) Mỗi thương hiệu Nano sẽ có giá khác nhau, tấm Nano phẳng hay lam sóng.
- Diện tích thi công: Diện tích nhỏ giá có thể cao hơn tính trên m² do chi phí vận chuyển, công thợ.
- Độ phức tạp: Thi công giật cấp, ốp trần, hay vách ngăn phức tạp.

Đội thợ thi công chuyên nghiệp, tận tâm tại Cầu Giấy
Dịch vụ thi công trần nhựa nano, trần lam sóng, vách nhựa uy tín tại Hà Nội là các đội thợ chuyên nghiệp, sẵn sàng khảo sát và thi công nhanh trong ngày với tiêu chí “chỉn chu, trau chuốt, bền đẹp”. Các đơn vị thường cung cấp giải pháp trọn gói, bao gồm trần thả 60×60 và ốp tường.
- Thi công trần nhựa Nano & Lam sóng: Phù hợp phòng khách, phòng ngủ sang trọng.
- Trần nhựa thả 60×60: Giải pháp chống nóng, chịu nước cho văn phòng, nhà xưởng.
- Ốp tường nhựa Nano & Vách ngăn: Chống ẩm mốc, mối mọt, thi công nhanh, sạch sẽ.
- Đặc điểm: Thợ tay nghề cao, xử lý chi tiết tỉ mỉ, cam kết tiến độ và bảo hành uy tín.
- Tiếp nhận & Tư vấn: Tiếp nhận nhu cầu, tư vấn mẫu qua hotline/Zalo.
- Khảo sát & Báo giá: Thợ đến đo đạc trực tiếp, gửi mẫu và báo giá chi tiết (vật tư + nhân công).
- Thi công: Tiến hành lắp đặt nhanh gọn trong ngày theo yêu cầu.
- Nghiệm thu & Bàn giao: Kiểm tra độ tỉ mỉ, dọn vệ sinh và thanh toán.
- Bảo hành: Cam kết bảo hành sản phẩm, bảo trì định kỳ.
- Phường Cầu Giấy (mới): Sáp nhập từ Phường Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng Hậu và một phần Phường Quan Hoa.
- Phường Nghĩa Đô (mới): Sáp nhập từ Phường Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Tân và một phần Phường Quan Hoa.
- Phường Yên Hòa (mới): Sáp nhập từ Phường Yên Hòa, Phường Trung Hòa và một phần Phường Mai Dịch.
