Bảng báo giá làm trần vách nhựa trọn góiDịch vụ thi công trần vách nhựa tại hà nội giá rẻ

Báo giá làm trần Nhựa Nano giả gỗ tại Hà Đông 2026 theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

Báo giá làm trần Nhựa Nano giả gỗ tại Hà Đông 2026 – 2027 theo mét vuông hoàn thiện trọn gói

Trần Nhựa Tại Hà Đông

Tại quận Hà Đông, các loại trần nhựa phổ biến bao gồm trần nhựa PVC (giá rẻ), trần nhựa Nano (chống cháy, cách âm), trần nhựa giả gỗ/lam sóng (thẩm mỹ cao) và trần thả nhựa (60x60cm). Chúng được ưa chuộng nhờ khả năng chống nước, độ bền cao, trọng lượng nhẹ, dễ thi công, mang lại không gian hiện đại và sang trọng.
Các loại trần nhựa phổ biến tại Hà Đông:
  • Trần nhựa Nano: Là loại trần cao cấp, cấu trúc rỗng giúp cách âm, cách nhiệt tốt, bề mặt phủ màng PVC chịu nhiệt, chống ẩm mốc, dễ vệ sinh.
  • Trần nhựa lam sóng / giả gỗ: Thiết kế lam sóng hoặc giả gỗ tự nhiên, thường dùng cho không gian sang trọng, ốp trần phẳng hoặc giật cấp.
  • Trần nhựa PVC (la phông nhựa): Loại truyền thống, giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, thường có loại có xốp (cách âm, cách nhiệt tốt hơn) hoặc không xốp.
  • Tấm nhựa giả đá: Mang lại vẻ ngoài sang trọng như đá tự nhiên, phù hợp trang trí trần điểm nhấn.
Đặc điểm kỹ thuật và sử dụng:
  • Chống nước: Hoàn toàn không hút ẩm, không mối mọt, thích hợp cho trần phòng tắm, vệ sinh, nhà bếp.
  • Thi công: Dễ dàng cắt, lắp đặt, giảm tải trọng cho công trình.
  • Độ bền: Loại Nano và Composite có độ bền cao, không bắt lửa.
  • Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi cho phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, nhà vệ sinh, công trình văn phòng, nhà cũ cần cải tạo.
Các đơn vị tại Hà Đông thường cung cấp vật tư và thi công trọn gói các loại trần này với mức giá dao động tùy thuộc vào độ dày, kiểu dáng (phẳng, giật cấp) và thương hiệu.

Ứng dụng trần nhựa

Trần nhựa (PVC, Nano, giả gỗ, giả đá) tại Hà Đông phổ biến trong trang trí nhà ở, văn phòng, nhà vệ sinh nhờ đặc tính bền, nhẹ, chịu nước, chống mối mọt và giá thành hợp lý. Ưu điểm nổi bật là thi công nhanh, đa dạng mẫu mã, bền (10-30 năm), nhược điểm là khó tạo hình phức tạp, chịu nhiệt kém hơn thạch cao.
Các loại trần nhựa phổ biến và ứng dụng tại Hà Đông:
  • Trần nhựa Nano (PVC cao cấp): Thường ứng dụng trong không gian sang trọng, phòng khách, phòng ngủ nhờ vân giả gỗ, giả đá chân thực.
  • Trần nhựa thả (600×600): Ưa chuộng tại văn phòng, trường học, bệnh viện, nhà vệ sinh, nhà bếp nhờ khả năng chịu nước, dễ thay thế, vệ sinh.
  • Trần nhựa giả gỗ/gỗ nhựa: Ứng dụng cho các không gian cần sự ấm cúng, sang trọng, bền bỉ (phòng khách, ban công).
Ưu điểm của trần nhựa:
  • Chịu nước, chống mối mọt: Phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại Hà Đông, không bị ẩm mốc, cong vênh.
  • Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh: Dễ vận chuyển, giảm tải trọng công trình, tiết kiệm 50% thời gian so với trần thạch cao.
  • Tính thẩm mỹ cao, đa dạng mẫu mã: Nhiều màu sắc (trắng, vân gỗ, giả đá) phù hợp nhiều phong cách nội thất.
  • Giá thành hợp lý: Rẻ hơn so với gỗ thật hoặc đá tự nhiên, dễ thi công và bảo trì.
Nhược điểm của trần nhựa:
  • Khả năng tạo hình hạn chế: Không linh hoạt, không thể sơn lại màu khác như trần thạch cao.
  • Chịu nhiệt kém: Không chịu được nhiệt độ quá cao, dễ biến dạng.
  • Độ bền màu: Tùy thuộc vào chất lượng, một số loại có thể phai màu theo thời gian nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng cường độ cao.
Tại Hà Đông, việc lựa chọn loại trần nhựa cần dựa trên ngân sách và không gian ứng dụng để đạt hiệu quả thẩm mỹ và độ bền tốt nhất.

Báo giá trần nhựa Tại Hà Đông

Báo giá trần nhựa trọn gói tại Hà Đông dao động từ 175.000đ – 800.000đ/m² tùy loại (thả, Nano, lam sóng), ảnh hưởng lớn bởi vật tư, độ phức tạp thiết kế, diện tích và đơn vị thi công. Trần nhựa thả có giá thấp nhất (khoảng 175k-200k/m²), trong khi trần nhựa Nano cao cấp dao động từ 320k-800k/m².

Báo giá các loại trần nhựa trọn gói (tham khảo tại Hà Đông)

  • Trần nhựa thả 60×60: Phổ biến cho văn phòng, nhà xưởng, giá dao động khoảng 175.000 – 200.000 VNĐ/m².
  • Trần nhựa Nano (PVC, WPC): Phổ biến cho phòng khách, phòng ngủ, độ bền cao:
    • Loại giá rẻ/bình dân: 320.000 – 600.000 VNĐ/m².
    • Loại trung bình/cao cấp: 600.000 – 800.000 VNĐ/m².
  • Trần nhựa vân gỗ/3D: Tùy theo mẫu mã và chất liệu, thường nằm trong phân khúc từ 350.000 – 500.000 VNĐ/m² cho vật tư.
Yếu tố ảnh hưởng tới chi phí trần nhựa
  1. Loại vật tư và thương hiệu: Trần nhựa Nano, tấm nhựa PVC, WPC cao cấp, hoặc hàng nhập khẩu có giá cao hơn so với trần nhựa thả thông thường.
  2. Độ phức tạp thiết kế: Trần phẳng có giá thấp hơn trần giật cấp, vòm cung, hoặc trần có kết hợp lam sóng (cần cắt ghép nhiều).
  3. Diện tích thi công: Diện tích càng lớn, đơn giá/m² thường càng ưu đãi.
  4. Điều kiện thi công: Mặt bằng trống, bằng phẳng thi công nhanh hơn so với nhà cải tạo cần tháo dỡ, sửa chữa lại.
  5. Đơn vị thi công: Đội ngũ tay nghề cao, có uy tín tại Hà Đông thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng, chế độ bảo hành tốt.
Lưu ý: Báo giá trên bao gồm vật tư và nhân công trọn gói, có thể thay đổi tùy thời điểm.

 Thuê thợ làm trần nhựa Tại Hà Đông

Việc tìm thợ làm trần nhựa uy tín, tỉ mỉ tại Hà Đông, Hà Nội, nên tập trung vào các đội thợ chuyên thi công trần nhựa, vách nhựa, ốp tường nhựa Nano/PVC giá tốt, sẵn sàng khảo sát và báo giá nhanh. Các đội thợ chuyên nghiệp tại đây thường nhận thi công trần thả, giật cấp cho mọi công trình nhà ở, văn phòng với cam kết bền đẹp và bảo hành.
Quy trình thi công trần nhựa chuyên nghiệp:
  1. Tiếp nhận & Khảo sát: Nhận yêu cầu, tư vấn loại trần, đo đạc thực tế, khảo sát mặt bằng tại Hà Đông.
  2. Báo giá & Chốt hợp đồng: Đội thợ báo giá chi tiết vật tư (trần nhựa PVC, nhựa Nano) và nhân công, sau đó ký hợp đồng.
  3. Thi công trần nhựa:
    • Xác định độ cao trần, đánh dấu vị trí.
    • Lắp đặt khung xương trần, gia cố hệ thống treo.
    • Cắt và lắp tấm nhựa vào khung, đảm bảo độ phẳng, khít và thẩm mỹ cao.
  4. Hoàn thiện & Nghiệm thu: Vệ sinh sạch sẽ, kiểm tra lại và bàn giao công trình cho chủ nhà.
  5. Bảo hành: Cam kết bảo hành các lỗi thi công.

 

Từ ngày 01/07/2025, quận Hà Đông (Hà Nội) thực hiện sắp xếp lại đơn vị hành chính, giảm từ 17 phường xuống còn 5 phường mới: Hà Đông, Dương Nội, Yên Nghĩa, Kiến Hưng, và Phú Lương. Các phường cũ như Quang Trung, Nguyễn Trãi, Yết Kiêu, La Khê, Phú La, Phúc La, Vạn Phúc, Văn Quán, Mộ Lao, Biên Giang, Đồng Mai, Dương Nội, Hà Cầu, Kiến Hưng, Phú Lương, Phú Lãm được chia tách và sáp nhập lại.
Danh sách thay đổi đơn vị hành chính (theo các nguồn tin sáp nhập 2025):
  • Phường Kiến Hưng (mới): Được thành lập trên cơ sở sáp nhập phần lớn diện tích/dân số của phường Kiến Hưng, Phú La và một phần Phú Lương, Hà Cầu, Quang Trung.
  • Phường Phú Lương (mới): Được thành lập từ toàn bộ phường Phú Lãm, phần lớn phường Phú Lương (cũ), một phần Kiến Hưng và xã Hữu Hòa (Thanh Trì).
  • Phường Yên Nghĩa (mới): Được thành lập từ phần lớn diện tích/dân số phường Yên Nghĩa, Đồng Mai và một phần xã Đông La (Hoài Đức).
  • Phường Dương Nội (mới): Sắp xếp từ một phần phường Dương Nội, Phú La, La Khê, Đại Mỗ, và xã An Khánh.
  • Phường Hà Đông (mới): Sắp xếp từ phần lớn các phường Vạn Phúc, Phúc La, Mỗ Lao, Hà Cầu, Văn Quán, Quang Trung, La Khê.
  • Phường Quang Trung (mới): Sáp nhập 3 phường Quang Trung, Nguyễn Trãi, Yết Kiêu.
Các phường/xã cũ (trước sáp nhập 2025):
17 phường bao gồm: Biên Giang, Đồng Mai, Yên Nghĩa, Dương Nội, Hà Cầu, La Khê, Mộ Lao, Nguyễn Trãi, Phú La, Phú Lãm, Phú Lương, Kiến Hưng, Phúc La, Quang Trung, Vạn Phúc, Văn Quán, Yết Kiêu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Bạn không được phép copy !